Khái toán nhanh chi phí ép cọc

Chi phí ép cọc bê tông cho các công trình dân dụng (nhà phố, biệt thự) thường được bóc tách theo hai phần chính: Chi phí vật tư cọc (tính theo mét dài thực tế) và Chi phí nhân công/máy ép (tính theo mét dài hoặc khoán trọn gói tùy khối lượng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết đơn giá vật tư cọcnhân công ca máy áp dụng cho công trình nhà phố, biệt thự dân dụng

​1. Đơn giá vật tư cọc đúc sẵn (Tính theo mét dài)

Đơn giá đã bao gồm chi phí cọc tại xưởng và xe cẩu vận chuyển đến công trình (Mác bê tông #250 hoặc #300 tiêu chuẩn):

Loại cọc (Tiết diện)Loại Thép ChủĐơn giá Thép Nhà Máy (Việt Nhật/Hòa Phát)Đơn giá Thép Tổ Hợp (Đa Hội/Việt Úc)
Cọc vuông 200×2004 cây \phi14160.000 – 175.000 VNĐ/md135.000 – 145.000 VNĐ/md
Cọc vuông 250×2504 cây \phi14190.000 – 210.000 VNĐ/md170.000 – 185.000 VNĐ/md
Cọc vuông 250×2504 cây \phi16215.000 – 239.000 VNĐ/md195.000 – 215.000 VNĐ/md
Cọc vuông 300×3004 cây \phi18290.000 – 330.000 VNĐ/md250.000 – 270.000 VNĐ/md

​📌 Lưu ý về Cọc Ly Tâm Tròn (Dự ứng lực – Mác #600):

  • Đường kính D300: Giá vật tư từ 200.000 – 220.000 VNĐ/md.
  • Đường kính D350: Giá vật tư từ 260.000 – 270.000 VNĐ/md.

​2. Đơn giá nhân công ca máy ép (Công hạ cọc)

​Đơn giá nhân công được phân loại rõ rệt tùy theo tổng khối lượng mét dài (md) dự kiến của toàn bộ công trình:

  • Phương pháp Ép Neo (Tải ép khoảng 40 – 50 tấn): Phù hợp hẻm nhỏ, nhà phố xen kẹt.
    • Khối lượng ít (< 300 md): Khoán trọn gói từ 13.000.000 – 16.000.000 VNĐ/căn.
    • Khối lượng nhiều (> 300 md): Tính theo mét dài từ 45.000 – 55.000 VNĐ/md.
  • Phương pháp Ép Tải Sắt (Tải ép khoảng 60 – 100 tấn): Phù hợp nhà cao tầng, biệt thự.
    • Khối lượng ít (< 300 md): Khoán trọn gói từ 19.000.000 – 23.000.000 VNĐ/căn.
    • Khối lượng từ 300 – 600 md: Khoán trọn gói theo lô từ 28.000.000 – 35.000.000 VNĐ/công trình.
    • Khối lượng lớn (> 600 md): Tính theo mét dài từ 55.000 – 65.000 VNĐ/md.
  • Phương pháp Ép Robot Thủy Lực (Tải lớn > 120 tấn):
    • Khối lượng nhỏ (< 1000 md): Khoán trọn gói từ 60.000.000 – 80.000.000 VNĐ/công trình.
    • Khối lượng lớn (> 1000 md): Tính theo mét dài từ 40.000 – 60.000 VNĐ/md.

​3. Ví dụ dự toán mẫu (Nhà phố 3 tầng)

​Giả sử bạn ép móng cho một căn nhà phố, thiết kế yêu cầu 20 tim cọc, sử dụng cọc vuông 250×250 (thép chủ Việt Nhật \phi16), phương pháp Ép Tải Sắt. Độ sâu dự kiến chạm lớp đất cứng là 20 mét/tim.

  • Tổng số mét dài cọc: 20 tim x 20m = 400 md.
  • Chi phí vật tư cọc: 400 md x 225.000 VNĐ/md = 90.000.000 VNĐ.
  • Chi phí nhân công ép tải: 400 md x 55.000 VNĐ/md = 22.000.000 VNĐ.
  • ​💰 Tổng chi phí dự toán: 112.000.000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT và có thể biến động nhẹ tùy mặt bằng).

​4. Các khoản chi phí phát sinh thực tế cần lưu ý

​Khi duyệt báo giá từ các tổ đội thi công, bạn nên làm rõ các hạng mục sau để tránh tranh chấp khi nghiệm thu:

  1. Chi phí hàn nối đầu cọc: Thường tính từ 40.000 – 60.000 VNĐ/mối hàn bản mã (hoặc đã bao gồm trong giá cọc, cần làm rõ trong hợp đồng).
  2. Chi phí “tăng bo” cọc: Nếu đường vào công trình nhỏ hơn 2.5m, xe cẩu lớn chở cọc không vào được, phải dùng xe cẩu nhỏ trung chuyển (tăng bo), chi phí sẽ phát sinh khoảng 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/gói.
  3. Chi phí ép âm (nếu có): Ép cọc xuống sâu hơn mặt đất tự nhiên bằng cọc dẫn.